dummy whist

Học thuật
Thân thiện
dummy whist

A player studies the dummy hand during a game of dummy whist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài Uýt ba người chơi: Một biến thể của bài Whist, một trò chơi bài cổ điển, được chơi bởi ba người. Trong phiên bản này, bốn tay bài được chia, tay bài đối diện với người chia bài được đặt ngửa lên bàn để tất cả người chơi đều nhìn thấy. Tay bài ngửa này được gọi là "dummy" (tay bài giả/mở).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We couldn't find a fourth player, so we decided to play dummy whist instead. (Chúng tôi không thể tìm được người chơi thứ , vậy chúng tôi quyết định chơi bài Uýt ba người chơi.)
    • In dummy whist, the exposed hand adds an interesting strategic element. (Trong bài Uýt ba người chơi, tay bài được mở ra thêm vào một yếu tố chiến thuật thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the dummy": Chỉ hành động của người chơi điều khiển tay bài mở (dummy) trong một ván bài.
    • It's your turn to play the dummy for this round. (Đến lượt bạn điều khiển tay bài mở cho vòng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Whist (n): Bài Uýt, trò chơi bài bắt nguồn từ thế kỷ 18 cho bốn người chơi, tiền thân của Bridge.
  • Bridge (n): Bài B-rít, một trò chơi bài phát triển từ Whist, phức tạp hơn phổ biến rộng rãi.
  • Dummy (n): Trong ngữ cảnh bài lá, chỉ tay bài được đặt ngửa để mọi người cùng thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Three-handed whist: Bài Uýt ba người (cách gọi mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

dummy whist

A player studies the dummy hand during a game of dummy whist.

Noun
  1. bài Uýt ba người chơi